Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 09/01/2026
- 5283
Nhận xét 09/01/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 09/01/2026: 5283, gồm 4 chữ số.
Tổng 18; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 08/01/2026 có 1348; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/12/2025–08/01/2026).
Ở kết quả 09/01/2026, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 8, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 2, cộng được 7; nửa sau 8, 3 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 18 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 10/12/2025–08/01/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/01/2026 là 5: 11 lượt trong 9 kỳ; 2: 18 lượt trong 14 kỳ; 8: 13 lượt trong 10 kỳ; 3: 9 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 08/01/2026.
Trước kết quả 09/01/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 05/01/2026, vắng 3 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 07/01/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 08/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 08/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 10/12/2025 đến 08/01/2026. Mốc 10/12/2025.
Tổng 18 của ngày 09/01/2026 cao hơn 15 kỳ, thấp hơn 14 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 27/12/2025; cao nhất 29 ở 26/12/2025. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 12 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 02/01/2026 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0084 có 4 chữ số chẵn và tổng 12. Tổng 18 của ngày 09/01/2026 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 1 giá trị (8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 3. Xem kỳ 02/01/2026.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 09/01/2026 · 18h04
30 kỳ đến 09/01/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2138 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1758 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6264 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5216 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0084 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1909 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3450 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6169 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3826 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2221 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8885 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1026 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0950 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9455 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7941 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7592 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4420 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8908 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1718 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0999 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2996 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5522 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4348 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.