Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 14/04/2024
- 3
- 6
- 9
- 5
Nhận xét 14/04/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 14/04/2024: 3695, gồm 4 chữ số.
Tổng 23; chẵn 1, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 13/04/2024 có 6201; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (15/03/2024–13/04/2024).
Dãy ngày 14/04/2024 trải từ 3 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 6 đạt tổng 9, nhóm còn lại 9, 5 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 23; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 14/04/2024: 3: 11 lượt trong 10 kỳ; 6: 14 lượt trong 12 kỳ; 9: 23 lượt trong 15 kỳ; 5: 12 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 15/03/2024 và kết thúc 13/04/2024. Kết quả 13/04/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 14/04/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 12/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 13/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 11/04/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 11/04/2024, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 15/03/2024 tới 13/04/2024. Mốc 15/03/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–33: mức 7 ghi ngày 20/03/2024, còn 33 ghi ngày 16/03/2024. Đặt tổng 23 ngày 14/04/2024 cạnh mẫu này, có 18 kỳ thấp hơn, 11 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 3897 ngày 07/04/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 14/04/2024 có 2 giá trị chung: 3, 9. Tổng cũ 27 và tổng mới 23 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 1, 3. Xem kỳ 07/04/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 14/04/2024 · 18h04
30 kỳ đến 14/04/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3695 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8895 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6589 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3743 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3897 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2365 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6511 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9984 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0509 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2635 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2362 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6681 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0966 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3949 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8499 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6548 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7531 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7299 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3772 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9819 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7552 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1105 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1969 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7998 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.