Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/02/2024
- 6
- 3
- 5
- 9
Nhận xét 13/02/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 13/02/2024: 6359, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 2879 ngày 08/02/2024: 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/01/2024–08/02/2024).
Dãy ngày 13/02/2024 trải từ 3 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 3 đạt tổng 9, nhóm còn lại 5, 9 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 23; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 10/01/2024–08/02/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/02/2024 là 6: 14 lượt trong 12 kỳ; 3: 15 lượt trong 13 kỳ; 5: 12 lượt trong 10 kỳ; 9: 13 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 08/02/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/02/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 03/02/2024, vắng 5 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 06/02/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 04/02/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 08/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 10/01/2024 tới 08/02/2024. Mốc 10/01/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 8–31: mức 8 ghi ngày 12/01/2024, còn 31 ghi ngày 19/01/2024. Đặt tổng 23 ngày 13/02/2024 cạnh mẫu này, có 20 kỳ thấp hơn, 8 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 3093 ngày 06/02/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/02/2024 có 2 giá trị chung: 3, 9. Tổng cũ 15 và tổng mới 23 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 06/02/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/02/2024 · 18h04
30 kỳ đến 13/02/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6359 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2717 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3093 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8739 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0598 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1967 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4038 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4688 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9280 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7105 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7476 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5683 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5424 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8750 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5155 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2987 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1507 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2256 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9796 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9923 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4294 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3824 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6213 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8137 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6443 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3320 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5346 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.