Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 12/09/2024
- 1
- 3
- 1
- 5
Nhận xét 12/09/2024
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 12/09/2024: 1315, gồm 4 chữ số.
Tổng 10; chẵn 0, lẻ 4; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 11/09/2024 có 2314; 2 vị trí trùng — 2, 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (13/08/2024–11/09/2024).
Với kỳ 12/09/2024, tổng 10 được chia thành 4 ở phần đầu (1, 3) và 6 ở phần sau (1, 5). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 5, nên biên độ bằng 4. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 0 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 12/09/2024: 1: 11 lượt trong 11 kỳ; 3: 13 lượt trong 11 kỳ; 5: 10 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 13/08/2024 và kết thúc 11/09/2024. Kết quả 11/09/2024.
Trước kết quả 12/09/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 11/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 11/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 09/09/2024, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 13/08/2024 đến 11/09/2024. Mốc 13/08/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 12/09/2024 đạt 10: 1 tổng cũ thấp hơn, 28 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 6 (16/08/2024), đỉnh là 29 (07/09/2024). Có 2 kỳ cùng sở hữu 0 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 05/09/2024 có kết quả 2489, tổng 23, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 12/09/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 13. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 05/09/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 12/09/2024 · 18h04
30 kỳ đến 12/09/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1315 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2314 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4292 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2735 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0275 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8849 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5079 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4713 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1988 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3586 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5943 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6882 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6204 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0717 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8621 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1357 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1649 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4186 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4280 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5832 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0694 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1768 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5263 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8928 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2103 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4980 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5609 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.