Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/09/2024
- 2
- 3
- 1
- 4
Nhận xét 11/09/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 11/09/2024, kết quả Điện toán 4 chữ số là 2314; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 10, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 4292 ngày 10/09/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/08/2024–10/09/2024).
Với kỳ 11/09/2024, tổng 10 được chia thành 5 ở phần đầu (2, 3) và 5 ở phần sau (1, 4). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 4, nên biên độ bằng 3. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/09/2024: 2: 14 lượt trong 13 kỳ; 3: 13 lượt trong 11 kỳ; 1: 11 lượt trong 11 kỳ; 4: 13 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/08/2024 và kết thúc 10/09/2024. Kết quả 10/09/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/09/2024: 2 gặp gần nhất ngày 10/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/09/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 04/09/2024, vắng 6 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/08/2024 đến 10/09/2024. Mốc 12/08/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 11/09/2024 đạt 10: 1 tổng cũ thấp hơn, 29 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 6 (16/08/2024), đỉnh là 29 (07/09/2024). Có 9 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/09/2024 có kết quả 4713, tổng 15, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 11/09/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 3, 1, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 04/09/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/09/2024 · 18h04
30 kỳ đến 11/09/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2314 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4292 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2735 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0275 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8849 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5079 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4713 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1988 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3586 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5943 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6882 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6204 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0717 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8621 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1357 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1649 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4186 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4280 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5832 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0694 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1768 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5263 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8928 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2103 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4980 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3933 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.