Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/10/2020
- 9
- 7
- 0
- 0
Nhận xét 11/10/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/10/2020: 9700, gồm 4 chữ số.
Tổng 16; chẵn 2, lẻ 2; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 10/10/2020 có 3988; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/09/2020–10/10/2020).
Ở kết quả 11/10/2020, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 7, cộng được 16; nửa sau 0, 0 có tổng 0. Hai phần tạo thành tổng 16 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 11/09/2020 đến 10/10/2020, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/10/2020, số lần xuất hiện trước đó là 9: 12 lượt trong 9 kỳ; 7: 10 lượt trong 9 kỳ; 0: 12 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 10/10/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/10/2020: 9 gặp gần nhất ngày 10/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 09/10/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/10/2020, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 11/09/2020 đến 10/10/2020. Mốc 11/09/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 11/10/2020 đạt 16: 10 tổng cũ thấp hơn, 17 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (29/09/2020), đỉnh là 32 (19/09/2020). Có 14 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/10/2020 có kết quả 9946, tổng 28, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 11/10/2020 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 12. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 9; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 04/10/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/10/2020 · 18h04
30 kỳ đến 11/10/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 9700 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3988 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7326 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6016 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0523 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6370 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0413 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5722 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5251 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2780 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8896 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0700 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3153 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3477 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1107 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6349 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3446 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4040 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9369 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6125 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6998 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5412 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9323 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2927 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2278 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4903 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.