Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/09/2020
- 6
- 4
- 4
- 8
Nhận xét 11/09/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/09/2020: 6448, gồm 4 chữ số.
Tổng 22; chẵn 4, lẻ 0; 3 giá trị khác nhau.
So với 9701 ngày 10/09/2020: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/08/2020 đến 10/09/2020.
Dãy ngày 11/09/2020 trải từ 4 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 4 đạt tổng 10, nhóm còn lại 4, 8 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 22; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 12/08/2020–10/09/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/09/2020 là 6: 12 lượt trong 12 kỳ; 4: 18 lượt trong 15 kỳ; 8: 11 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 10/09/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/09/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 07/09/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/09/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 09/09/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/08/2020 tới 10/09/2020. Mốc 12/08/2020.
Tổng 22 của ngày 11/09/2020 cao hơn 24 kỳ, thấp hơn 4 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 6 thuộc ngày 29/08/2020, 23/08/2020, 12/08/2020; cao nhất 29 ở 08/09/2020. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 6820 ngày 04/09/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/09/2020 có 2 giá trị chung: 6, 8. Tổng cũ 16 và tổng mới 22 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 04/09/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/09/2020 · 18h04
30 kỳ đến 11/09/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6448 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9701 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9488 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0648 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0568 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0894 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7035 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2202 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4649 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4408 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3039 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5004 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2431 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0141 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8834 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4232 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7267 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4303 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6014 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0572 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4654 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.