Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/04/2024
- 8
- 8
- 9
- 5
Nhận xét 11/04/2024
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/04/2024: 8895, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 30, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/04/2024 có 6589; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/03/2024–10/04/2024).
Với kỳ 11/04/2024, tổng 30 được chia thành 16 ở phần đầu (8, 8) và 14 ở phần sau (9, 5). Giá trị thấp nhất 5, cao nhất 9, nên biên độ bằng 4. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 12/03/2024–10/04/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/04/2024 là 8: 13 lượt trong 12 kỳ; 9: 24 lượt trong 16 kỳ; 5: 12 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 10/04/2024.
Trước kết quả 11/04/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 10/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 10/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 12/03/2024 đến 10/04/2024. Mốc 12/03/2024.
Tổng 30 của ngày 11/04/2024 cao hơn 27 kỳ, thấp hơn 1 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 20/03/2024; cao nhất 33 ở 16/03/2024. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 04/04/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9984 có 2 chữ số chẵn và tổng 30. Tổng 30 của ngày 11/04/2024 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 0. Phần giao có 2 giá trị (8, 9); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/04/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/04/2024 · 18h04
30 kỳ đến 11/04/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8895 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6589 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3743 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3897 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2365 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6511 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9984 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0509 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2635 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2362 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6681 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0966 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3949 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8499 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6548 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7531 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7299 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3772 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9819 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7552 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1105 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1969 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7998 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0199 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1607 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.