Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 10/04/2024
- 6
- 5
- 8
- 9
Nhận xét 10/04/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 10/04/2024: 6589, gồm 4 chữ số.
Tổng 28; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 09/04/2024 có 3743; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/03/2024–09/04/2024).
Dãy ngày 10/04/2024 trải từ 5 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 5 đạt tổng 11, nhóm còn lại 8, 9 đạt 17. Cộng cả hai nhóm được 28; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 10/04/2024: 6: 14 lượt trong 12 kỳ; 5: 11 lượt trong 10 kỳ; 8: 13 lượt trong 12 kỳ; 9: 23 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 11/03/2024 và kết thúc 09/04/2024. Kết quả 09/04/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 10/04/2024: 6 gặp gần nhất ngày 08/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 06/04/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 08/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 07/04/2024, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 11/03/2024 đến 09/04/2024. Mốc 11/03/2024.
Tổng 28 của ngày 10/04/2024 cao hơn 26 kỳ, thấp hơn 4 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 20/03/2024; cao nhất 33 ở 16/03/2024. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 03/04/2024 có kết quả 0509, tổng 14, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 10/04/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 14. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 5, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 2, 4. Xem kỳ 03/04/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 10/04/2024 · 18h04
30 kỳ đến 10/04/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6589 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3743 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3897 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2365 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6511 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9984 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0509 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2635 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2362 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6681 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0966 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3949 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8499 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6548 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7531 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7299 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3772 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9819 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7552 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1105 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1969 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7998 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0199 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1607 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1591 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.