Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/04/2018
- 7
- 4
- 9
- 1
Nhận xét 11/04/2018
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/04/2018: 7491, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 21, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 5220 ngày 10/04/2018: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/03/2018–10/04/2018).
Ở kết quả 11/04/2018, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 7, 4, cộng được 11; nửa sau 9, 1 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 21 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 12/03/2018–10/04/2018 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/04/2018 là 7: 11 lượt trong 10 kỳ; 4: 16 lượt trong 11 kỳ; 9: 8 lượt trong 7 kỳ; 1: 13 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 10/04/2018.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/04/2018: 7 gặp gần nhất ngày 08/04/2018, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 03/04/2018, vắng 7 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 09/04/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 03/04/2018, vắng 7 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/03/2018 đến 10/04/2018. Mốc 12/03/2018.
Tổng 21 của ngày 11/04/2018 cao hơn 18 kỳ, thấp hơn 6 kỳ và bằng 6 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 19/03/2018, 15/03/2018; cao nhất 30 ở 24/03/2018. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 10 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 5262 ngày 04/04/2018 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/04/2018 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 15 và tổng mới 21 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 04/04/2018.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/04/2018 · 18h04
30 kỳ đến 11/04/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 7491 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5220 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6593 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6976 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9255 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2227 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7225 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5262 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1234 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5385 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1783 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7212 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7084 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3181 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2586 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2314 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1686 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9714 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1596 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8366 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6450 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3445 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4454 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5527 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7414 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3898 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5774 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.