Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 10/04/2018
- 5
- 2
- 2
- 0
Nhận xét 10/04/2018
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 10/04/2018: 5220, gồm 4 chữ số.
Tổng 9; chẵn 3, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
So với 6593 ngày 09/04/2018: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/03/2018–09/04/2018).
Dãy ngày 10/04/2018 trải từ 0 đến 5; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 2 đạt tổng 7, nhóm còn lại 2, 0 đạt 2. Cộng cả hai nhóm được 9; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 10/04/2018: 5: 16 lượt trong 13 kỳ; 2: 14 lượt trong 9 kỳ; 0: 5 lượt trong 4 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 11/03/2018 và kết thúc 09/04/2018. Kết quả 09/04/2018.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 10/04/2018: 5 gặp gần nhất ngày 09/04/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 07/04/2018, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 30/03/2018, vắng 10 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 11/03/2018 đến 09/04/2018. Mốc 11/03/2018.
So theo tổng các chữ số, kỳ 10/04/2018 đạt 9: 2 tổng cũ thấp hơn, 28 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (19/03/2018, 15/03/2018), đỉnh là 30 (24/03/2018). Có 10 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 1234 ngày 03/04/2018 (cùng thứ gần nhất), dãy 10/04/2018 có 1 giá trị chung: 2. Tổng cũ 10 và tổng mới 9 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 03/04/2018.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 10/04/2018 · 18h04
30 kỳ đến 10/04/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5220 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6593 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6976 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9255 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2227 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7225 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5262 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1234 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5385 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1783 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7212 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7084 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3181 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2586 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2314 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1686 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9714 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1596 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8366 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6450 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3445 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4454 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5527 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7414 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3898 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5774 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6144 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.