Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 10/06/2023
- 3
- 5
- 1
- 2
Nhận xét 10/06/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 10/06/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 3512; tổng cộng 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 11, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 3223 ngày 09/06/2023: 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/05/2023–09/06/2023).
Với kỳ 10/06/2023, tổng 11 được chia thành 8 ở phần đầu (3, 5) và 3 ở phần sau (1, 2). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 5, nên biên độ bằng 4. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 10/06/2023: 3: 9 lượt trong 7 kỳ; 5: 14 lượt trong 12 kỳ; 1: 13 lượt trong 13 kỳ; 2: 11 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 11/05/2023 và kết thúc 09/06/2023. Kết quả 09/06/2023.
Trước kết quả 10/06/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 09/06/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 08/06/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 07/06/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 09/06/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 11/05/2023 đến 09/06/2023. Mốc 11/05/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 10–28: mức 10 ghi ngày 09/06/2023, 04/06/2023, 22/05/2023, còn 28 ghi ngày 28/05/2023. Đặt tổng 11 ngày 10/06/2023 cạnh mẫu này, có 3 kỳ thấp hơn, 27 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 03/06/2023 có kết quả 2185, tổng 16, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 10/06/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 5, 1, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 03/06/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 10/06/2023 · 18h04
30 kỳ đến 10/06/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3512 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3223 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9537 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9331 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6540 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9274 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0604 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2185 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0814 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7714 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6057 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4967 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1835 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9919 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8194 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5052 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7329 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8542 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4167 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0271 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5962 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9808 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6972 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9461 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7561 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9704 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9173 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5814 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5560 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8073 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.