Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 08/11/2022
- 6
- 6
- 9
- 9
Nhận xét 08/11/2022
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 08/11/2022: 6699, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 30, gồm 2 giá trị phân biệt.
So với 3537 ngày 07/11/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 09/10/2022 đến 07/11/2022.
Dãy ngày 08/11/2022 trải từ 6 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 3. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 6 đạt tổng 12, nhóm còn lại 9, 9 đạt 18. Cộng cả hai nhóm được 30; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 09/10/2022 đến 07/11/2022, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 08/11/2022, số lần xuất hiện trước đó là 6: 14 lượt trong 13 kỳ; 9: 10 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 07/11/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 08/11/2022: 6 gặp gần nhất ngày 06/11/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 05/11/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 09/10/2022 đến 07/11/2022. Mốc 09/10/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 4–29: mức 4 ghi ngày 04/11/2022, còn 29 ghi ngày 24/10/2022. Đặt tổng 30 ngày 08/11/2022 cạnh mẫu này, có 30 kỳ thấp hơn, 0 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 5975 ngày 01/11/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 08/11/2022 có 1 giá trị chung: 9. Tổng cũ 26 và tổng mới 30 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 0 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 01/11/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 08/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 08/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6699 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3537 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7607 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2002 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5975 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9243 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6563 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7629 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6333 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7787 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9293 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0136 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0920 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3814 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1060 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1413 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3812 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2850 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1621 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2367 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1331 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9331 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6818 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.