Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 06/10/2020
- 6
- 3
- 7
- 0
Nhận xét 06/10/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 06/10/2020: 6370, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 16, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 05/10/2020 có 0413; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (06/09/2020–05/10/2020).
Ở kết quả 06/10/2020, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 3, cộng được 9; nửa sau 7, 0 có tổng 7. Hai phần tạo thành tổng 16 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 06/09/2020 đến 05/10/2020, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 06/10/2020, số lần xuất hiện trước đó là 6: 13 lượt trong 12 kỳ; 3: 12 lượt trong 10 kỳ; 7: 9 lượt trong 8 kỳ; 0: 13 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 05/10/2020.
Trước kết quả 06/10/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 04/10/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 05/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 03/10/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 05/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 06/09/2020 đến 05/10/2020. Mốc 06/09/2020.
Tổng 16 của ngày 06/10/2020 cao hơn 9 kỳ, thấp hơn 19 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 29/09/2020; cao nhất 32 ở 19/09/2020. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 12 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 0700 ngày 29/09/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 06/10/2020 có 2 giá trị chung: 7, 0. Tổng cũ 7 và tổng mới 16 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 29/09/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 06/10/2020 · 18h04
30 kỳ đến 06/10/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6370 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0413 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5722 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5251 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2780 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8896 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0700 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3153 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3477 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1107 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6349 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3446 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4040 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9369 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6125 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6998 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5412 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9323 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2927 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2278 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4903 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6448 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9701 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9488 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8536 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.