Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 28/09/2023
- 2
- 4
- 2
- 4
Nhận xét 28/09/2023
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 28/09/2023: 2424, gồm 4 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 0 lẻ; tổng 12, gồm 2 giá trị phân biệt.
Kỳ 27/09/2023 có 3286; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 29/08/2023 đến 27/09/2023.
Ở kết quả 28/09/2023, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 4, cách nhau 2 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 4, cộng được 6; nửa sau 2, 4 có tổng 6. Hai phần tạo thành tổng 12 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 28/09/2023: 2: 11 lượt trong 10 kỳ; 4: 17 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 29/08/2023 và kết thúc 27/09/2023. Kết quả 27/09/2023.
Trước kết quả 28/09/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 27/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 25/09/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 29/08/2023 đến 27/09/2023. Mốc 29/08/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 28/09/2023 đạt 12: 7 tổng cũ thấp hơn, 23 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (13/09/2023), đỉnh là 32 (21/09/2023). Có 1 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 21/09/2023 có kết quả 6899, tổng 32, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 28/09/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 20. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 21/09/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 28/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 28/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2424 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3625 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4490 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2077 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9747 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0669 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2204 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6178 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2991 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0124 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7531 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3076 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4907 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3456 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2616 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4871 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4569 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0596 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9491 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1720 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.