Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 02/04/2023
- 1
- 4
- 6
- 4
Nhận xét 02/04/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 02/04/2023: 1464, gồm 4 chữ số.
Tổng 15; chẵn 3, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 01/04/2023 có 3436; 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 03/03/2023 đến 01/04/2023.
Ở kết quả 02/04/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 6, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 4, cộng được 5; nửa sau 6, 4 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 15 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 02/04/2023: 1: 12 lượt trong 8 kỳ; 4: 13 lượt trong 12 kỳ; 6: 15 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 03/03/2023 và kết thúc 01/04/2023. Kết quả 01/04/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 02/04/2023: 1 gặp gần nhất ngày 30/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 01/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 01/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 03/03/2023 đến 01/04/2023. Mốc 03/03/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 02/04/2023 đạt 15: 6 tổng cũ thấp hơn, 20 cao hơn và 4 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (08/03/2023), đỉnh là 27 (21/03/2023, 03/03/2023). Có 8 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 4637 ngày 26/03/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 02/04/2023 có 2 giá trị chung: 4, 6. Tổng cũ 20 và tổng mới 15 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 26/03/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 02/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 02/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3436 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4571 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5854 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4054 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4637 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5388 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7749 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0083 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2561 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3624 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0756 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0762 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2357 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2382 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3336 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6181 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1051 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2694 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6562 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8684 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.