Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 01/04/2023
- 3
- 4
- 3
- 6
Nhận xét 01/04/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 01/04/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 3436; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 16, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 9252 ngày 31/03/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/03/2023 đến 31/03/2023.
Dãy ngày 01/04/2023 trải từ 3 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 3. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 4 đạt tổng 7, nhóm còn lại 3, 6 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 16; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 02/03/2023 đến 31/03/2023, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 01/04/2023, số lần xuất hiện trước đó là 3: 17 lượt trong 12 kỳ; 4: 12 lượt trong 11 kỳ; 6: 14 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 31/03/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/04/2023: 3 gặp gần nhất ngày 29/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 30/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 26/03/2023, vắng 5 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/03/2023 đến 31/03/2023. Mốc 02/03/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 01/04/2023 đạt 16: 11 tổng cũ thấp hơn, 18 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (08/03/2023), đỉnh là 27 (21/03/2023, 03/03/2023). Có 11 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 7911 ngày 25/03/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/04/2023 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 18 và tổng mới 16 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 0 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 25/03/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 01/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 01/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3436 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4571 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5854 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4054 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4637 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5388 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7749 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0083 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2561 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3624 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0756 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0762 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2357 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2382 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3336 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6181 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1051 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2694 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6562 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8684 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9765 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.