Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 01/01/2024
- 7
- 9
- 4
- 0
Nhận xét 01/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 01/01/2024, kết quả Điện toán 4 chữ số là 7940; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 20, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 31/12/2023 có 4751; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (02/12/2023–31/12/2023).
Với kỳ 01/01/2024, tổng 20 được chia thành 16 ở phần đầu (7, 9) và 4 ở phần sau (4, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 02/12/2023 đến 31/12/2023, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 01/01/2024, số lần xuất hiện trước đó là 7: 11 lượt trong 10 kỳ; 9: 4 lượt trong 4 kỳ; 4: 16 lượt trong 15 kỳ; 0: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 31/12/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/01/2024: 7 gặp gần nhất ngày 31/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 21/12/2023, vắng 10 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 31/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 30/12/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/12/2023 đến 31/12/2023. Mốc 02/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 01/01/2024 đạt 20: 23 tổng cũ thấp hơn, 6 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 5 (25/12/2023), đỉnh là 28 (21/12/2023). Có 9 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 4001 ngày 25/12/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/01/2024 có 2 giá trị chung: 4, 0. Tổng cũ 5 và tổng mới 20 chênh nhau 15; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 25/12/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 01/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 01/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4676 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3484 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3740 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1056 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9101 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7078 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8246 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5143 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3937 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5756 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.