Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 01/11/2019
- 3
- 8
- 9
- 3
Nhận xét 01/11/2019
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 01/11/2019: 3893, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 2104 ngày 31/10/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 01/10/2019 đến 31/10/2019.
Với kỳ 01/11/2019, tổng 23 được chia thành 11 ở phần đầu (3, 8) và 12 ở phần sau (9, 3). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 9, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 01/10/2019–31/10/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 01/11/2019 là 3: 14 lượt trong 11 kỳ; 8: 14 lượt trong 11 kỳ; 9: 9 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 31/10/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/11/2019: 3 gặp gần nhất ngày 24/10/2019, vắng 6 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 29/10/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 25/10/2019, vắng 5 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 01/10/2019 đến 31/10/2019. Mốc 01/10/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–30: mức 5 ghi ngày 05/10/2019, còn 30 ghi ngày 08/10/2019. Đặt tổng 23 ngày 01/11/2019 cạnh mẫu này, có 23 kỳ thấp hơn, 5 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 25/10/2019 có kết quả 2109, tổng 12, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 01/11/2019 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 11. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 25/10/2019.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 01/11/2019 · 18h04
30 kỳ đến 01/11/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3893 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2104 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4758 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6567 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5160 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4560 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3883 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8782 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3212 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8023 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1097 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5729 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2193 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8630 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3365 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9367 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8708 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6562 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9984 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8256 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2474 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2635 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0790 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3077 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.