Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 01/10/2019
- 3
- 3
- 2
- 8
Nhận xét 01/10/2019
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 01/10/2019: 3328, gồm 4 chữ số.
Tổng 16; chẵn 2, lẻ 2; 3 giá trị khác nhau.
So với 0537 ngày 30/09/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (01/09/2019–30/09/2019).
Với kỳ 01/10/2019, tổng 16 được chia thành 6 ở phần đầu (3, 3) và 10 ở phần sau (2, 8). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 8, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/10/2019: 3: 18 lượt trong 15 kỳ; 2: 9 lượt trong 8 kỳ; 8: 10 lượt trong 9 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 01/09/2019 và kết thúc 30/09/2019. Kết quả 30/09/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 01/10/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 30/09/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 25/09/2019, vắng 5 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 28/09/2019, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 01/09/2019 tới 30/09/2019. Mốc 01/09/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 01/10/2019 đạt 16: 10 tổng cũ thấp hơn, 19 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 1 (02/09/2019), đỉnh là 34 (16/09/2019). Có 14 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 24/09/2019 có kết quả 1693, tổng 19, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 01/10/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 24/09/2019.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 01/10/2019 · 18h04
30 kỳ đến 01/10/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3328 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0537 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3344 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8077 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6507 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6576 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8782 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1693 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1539 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3546 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7257 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8425 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2930 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1199 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7999 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1438 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3776 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8470 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3020 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7044 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8192 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9960 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9973 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7012 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2302 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6718 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0010 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.