Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 01/09/2023
- 4
- 2
- 4
- 1
Nhận xét 01/09/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 01/09/2023: 4241, gồm 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 11, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 31/08/2023 có 9491; 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/08/2023 đến 31/08/2023.
Ở kết quả 01/09/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 4, cách nhau 3 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 2, cộng được 6; nửa sau 4, 1 có tổng 5. Hai phần tạo thành tổng 11 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 02/08/2023 đến 31/08/2023, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 01/09/2023, số lần xuất hiện trước đó là 4: 13 lượt trong 11 kỳ; 2: 12 lượt trong 10 kỳ; 1: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 31/08/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/09/2023: 4 gặp gần nhất ngày 31/08/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 30/08/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 31/08/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/08/2023 đến 31/08/2023. Mốc 02/08/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 10–36: mức 10 ghi ngày 30/08/2023, 15/08/2023, 09/08/2023, còn 36 ghi ngày 12/08/2023. Đặt tổng 11 ngày 01/09/2023 cạnh mẫu này, có 3 kỳ thấp hơn, 23 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 25/08/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 1769 có 1 chữ số chẵn và tổng 23. Tổng 11 của ngày 01/09/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 12. Phần giao có 1 giá trị (1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 25/08/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 01/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 01/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9491 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1720 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4855 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4661 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2352 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6977 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1769 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1443 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4860 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7980 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2720 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8012 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2095 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8967 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1604 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0280 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9866 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9999 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2414 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0028 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1691 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7264 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3570 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7884 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7321 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6094 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.