Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 01/10/2022
- 1
- 8
- 5
- 4
Nhận xét 01/10/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 01/10/2022: 1854, gồm 4 chữ số.
Tổng 18; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 30/09/2022 có 9199; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 01/09/2022 đến 30/09/2022.
Dãy ngày 01/10/2022 trải từ 1 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 8 đạt tổng 9, nhóm còn lại 5, 4 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 18; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/10/2022: 1: 14 lượt trong 13 kỳ; 8: 12 lượt trong 11 kỳ; 5: 6 lượt trong 5 kỳ; 4: 9 lượt trong 8 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 01/09/2022 và kết thúc 30/09/2022. Kết quả 30/09/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 01/10/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 30/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 27/09/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 17/09/2022, vắng 13 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 29/09/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 01/09/2022 tới 30/09/2022. Mốc 01/09/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–28: mức 5 ghi ngày 21/09/2022, còn 28 ghi ngày 30/09/2022, 26/09/2022. Đặt tổng 18 ngày 01/10/2022 cạnh mẫu này, có 12 kỳ thấp hơn, 17 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 1609 ngày 24/09/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/10/2022 có 1 giá trị chung: 1. Tổng cũ 16 và tổng mới 18 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 24/09/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 01/10/2022 · 18h04
30 kỳ đến 01/10/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1854 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9199 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0164 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9664 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1378 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9829 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1782 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6982 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7770 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0023 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1739 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3976 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2070 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5806 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3234 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0420 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0964 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1159 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8149 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7615 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8124 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8377 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7404 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3860 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3955 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.