Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 01/09/2022
- 8
- 7
- 1
- 8
Nhận xét 01/09/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 01/09/2022: 8718, gồm 4 chữ số.
Tổng 24; chẵn 2, lẻ 2; 3 giá trị khác nhau.
So với 0133 ngày 31/08/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (02/08/2022–31/08/2022).
Với kỳ 01/09/2022, tổng 24 được chia thành 15 ở phần đầu (8, 7) và 9 ở phần sau (1, 8). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/09/2022: 8: 12 lượt trong 11 kỳ; 7: 14 lượt trong 10 kỳ; 1: 9 lượt trong 9 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/08/2022 và kết thúc 31/08/2022. Kết quả 31/08/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 01/09/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 30/08/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 27/08/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 31/08/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 02/08/2022 tới 31/08/2022. Mốc 02/08/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–30: mức 7 ghi ngày 31/08/2022, còn 30 ghi ngày 19/08/2022. Đặt tổng 24 ngày 01/09/2022 cạnh mẫu này, có 20 kỳ thấp hơn, 5 kỳ cao hơn, 5 kỳ bằng nhau; 15 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 25/08/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 1658 có 2 chữ số chẵn và tổng 20. Tổng 24 của ngày 01/09/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 4. Phần giao có 2 giá trị (8, 1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 4. Xem kỳ 25/08/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 01/09/2022 · 18h04
30 kỳ đến 01/09/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8718 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0133 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5389 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9665 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8939 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3760 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0772 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1658 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9366 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9515 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9139 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1942 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6789 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0549 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9774 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3028 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3123 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8169 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6529 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4748 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2848 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0783 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5754 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4947 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3615 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5847 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5483 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.