Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/11/2022
- 6
- 33
- 417
Nhận xét 30/11/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 30/11/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 33 – 417; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 24, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 7 – 44 – 296 ngày 29/11/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (31/10/2022–29/11/2022).
Với kỳ 30/11/2022, tổng 24 được chia thành 12 ở phần đầu (6, 3, 3) và 12 ở phần sau (4, 1, 7). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 7, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 31/10/2022 đến 29/11/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 30/11/2022, số lần xuất hiện trước đó là 6: 23 lượt trong 19 kỳ; 3: 13 lượt trong 11 kỳ; 4: 19 lượt trong 13 kỳ; 1: 18 lượt trong 16 kỳ; 7: 12 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 29/11/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 30/11/2022: 6 gặp gần nhất ngày 29/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 27/11/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 29/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 28/11/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 29/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 31/10/2022 đến 29/11/2022. Mốc 31/10/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–42: mức 16 ghi ngày 28/11/2022, 16/11/2022, còn 42 ghi ngày 10/11/2022. Đặt tổng 24 ngày 30/11/2022 cạnh mẫu này, có 6 kỳ thấp hơn, 17 kỳ cao hơn, 7 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 8 – 02 – 280 ngày 23/11/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 30/11/2022 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 20 và tổng mới 24 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 6 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 23/11/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 30/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 417 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 91 122 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 340 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 48 435 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 673 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 280 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 605 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 76 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 610 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 74 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 583 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 65 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 59 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 56 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 075 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 404 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 51 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 67 442 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 60 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 736 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 931 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.