Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/04/2026
- 3
- 74
- 834
Nhận xét 30/04/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 30/04/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 3 – 74 – 834; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 29, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 29/04/2026 có 2 – 99 – 354; 1 vị trí trùng — 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (31/03/2026–29/04/2026).
Ở kết quả 30/04/2026, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 8, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 7, 4, cộng được 14; nửa sau 8, 3, 4 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 29 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 30/04/2026: 3: 21 lượt trong 17 kỳ; 7: 14 lượt trong 12 kỳ; 4: 20 lượt trong 17 kỳ; 8: 24 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 31/03/2026 và kết thúc 29/04/2026. Kết quả 29/04/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 30/04/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 29/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 25/04/2026, vắng 4 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 29/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 28/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 31/03/2026 tới 29/04/2026. Mốc 31/03/2026.
Tổng 29 của ngày 30/04/2026 cao hơn 21 kỳ, thấp hơn 7 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 15/04/2026; cao nhất 44 ở 26/04/2026. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 10 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 23/04/2026 có kết quả 0 – 38 – 150, tổng 17, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 30/04/2026 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 12. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 3, 8; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 23/04/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 30/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 74 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 354 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 832 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 985 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 27 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 51 350 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 80 168 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 06 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 99 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 491 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 04 297 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 663 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 00 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 05 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.