Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 29/04/2020
- 7
- 11
- 217
Nhận xét 29/04/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 29/04/2020: 7 – 11 – 217, gồm 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 19, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 1 – 92 – 466 ngày 28/04/2020: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (07/03/2020–28/04/2020).
Dãy ngày 29/04/2020 trải từ 1 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 1, 1 đạt tổng 9, nhóm còn lại 2, 1, 7 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 19; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 07/03/2020–28/04/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 29/04/2020 là 7: 22 lượt trong 16 kỳ; 1: 20 lượt trong 15 kỳ; 2: 13 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 28/04/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 29/04/2020: 7 gặp gần nhất ngày 25/04/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 28/04/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 28/04/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 07/03/2020 đến 28/04/2020. Mốc 07/03/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 29/04/2020 đạt 19: 2 tổng cũ thấp hơn, 28 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (18/03/2020), đỉnh là 47 (26/04/2020). Có 1 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 3 – 89 – 372 ngày 25/03/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 29/04/2020 có 2 giá trị chung: 7, 2. Tổng cũ 32 và tổng mới 19 chênh nhau 13; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 25/03/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 29/04/2020 · 18h04
30 kỳ đến 29/04/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 11 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 466 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 393 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 989 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 674 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 196 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 34 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 39 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 89 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 637 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 41 098 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 884 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 003 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 58 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 93 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 32 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 38 437 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 070 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 97 116 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 83 246 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 548 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.