Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/11/2024
- 3
- 56
- 484
Nhận xét 28/11/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 28/11/2024: 3 – 56 – 484, gồm 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 27/11/2024 có 9 – 25 – 419; 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 29/10/2024 đến 27/11/2024.
Dãy ngày 28/11/2024 trải từ 3 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 5, 6 đạt tổng 14, nhóm còn lại 4, 8, 4 đạt 16. Cộng cả hai nhóm được 30; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 29/10/2024 đến 27/11/2024, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 28/11/2024, số lần xuất hiện trước đó là 3: 16 lượt trong 11 kỳ; 5: 17 lượt trong 14 kỳ; 6: 21 lượt trong 18 kỳ; 4: 22 lượt trong 17 kỳ; 8: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 27/11/2024.
Trước kết quả 28/11/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 23/11/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 27/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 26/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 27/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 24/11/2024, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 29/10/2024 đến 27/11/2024. Mốc 29/10/2024.
Tổng 30 của ngày 28/11/2024 cao hơn 21 kỳ, thấp hơn 5 kỳ và bằng 4 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 21/11/2024, 12/11/2024; cao nhất 48 ở 31/10/2024. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 21/11/2024 có kết quả 1 – 00 – 804, tổng 13, gồm 5 chữ số chẵn. Ngày 28/11/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 17. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 8; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 21/11/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/11/2024 · 18h04
30 kỳ đến 28/11/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 56 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 54 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 47 406 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 11 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 30 581 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 47 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 10 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 628 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 26 193 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 03 308 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 608 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 70 861 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 17 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 56 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 276 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 219 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.