Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/04/2026
- 8
- 84
- 832
Nhận xét 28/04/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 28/04/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 84 – 832; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 33; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 6 – 95 – 349 ngày 27/04/2026: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (29/03/2026–27/04/2026).
Dãy ngày 28/04/2026 trải từ 2 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 8, 4 đạt tổng 20, nhóm còn lại 8, 3, 2 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 33; có 5 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 28/04/2026: 8: 21 lượt trong 14 kỳ; 4: 20 lượt trong 17 kỳ; 3: 22 lượt trong 17 kỳ; 2: 13 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 29/03/2026 và kết thúc 27/04/2026. Kết quả 27/04/2026.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 28/04/2026: 8 gặp gần nhất ngày 26/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 27/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 27/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 25/04/2026, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 29/03/2026 đến 27/04/2026. Mốc 29/03/2026.
Tổng 33 của ngày 28/04/2026 cao hơn 26 kỳ, thấp hơn 4 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 15/04/2026; cao nhất 44 ở 26/04/2026. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 3 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 06 – 765 ngày 21/04/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 28/04/2026 có 1 giá trị chung: 4. Tổng cũ 28 và tổng mới 33 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 21/04/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 28/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 832 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 985 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 27 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 51 350 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 80 168 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 06 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 99 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 491 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 04 297 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 663 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 00 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 05 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.