Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/04/2024
- 4
- 42
- 436
Nhận xét 28/04/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 28/04/2024: 4 – 42 – 436, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 23, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 3 – 97 – 447 ngày 27/04/2024: 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (29/03/2024–27/04/2024).
Dãy ngày 28/04/2024 trải từ 2 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 4, 2 đạt tổng 10, nhóm còn lại 4, 3, 6 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 23; có 5 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 29/03/2024 đến 27/04/2024, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 28/04/2024, số lần xuất hiện trước đó là 4: 21 lượt trong 15 kỳ; 2: 19 lượt trong 16 kỳ; 3: 13 lượt trong 11 kỳ; 6: 24 lượt trong 19 kỳ. Kết quả 27/04/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 28/04/2024: 4 gặp gần nhất ngày 27/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 26/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 27/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 25/04/2024, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 29/03/2024 đến 27/04/2024. Mốc 29/03/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–47: mức 17 ghi ngày 15/04/2024, còn 47 ghi ngày 13/04/2024. Đặt tổng 23 ngày 28/04/2024 cạnh mẫu này, có 7 kỳ thấp hơn, 22 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 21/04/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0 – 03 – 592 có 3 chữ số chẵn và tổng 19. Tổng 23 của ngày 28/04/2024 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 4. Phần giao có 2 giá trị (2, 3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 21/04/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/04/2024 · 18h04
30 kỳ đến 28/04/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 436 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 97 447 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 292 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 10 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 653 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 592 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 828 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 680 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 52 697 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 779 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 98 976 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 79 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 128 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 436 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 68 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 228 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 97 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 18 678 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 93 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 73 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 119 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.