Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/04/2022
- 6
- 66
- 106
Nhận xét 28/04/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Ngày 28/04/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 66 – 106; tổng cộng 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 25, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 2 – 39 – 071 ngày 27/04/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 29/03/2022 đến 27/04/2022.
Với kỳ 28/04/2022, tổng 25 được chia thành 18 ở phần đầu (6, 6, 6) và 7 ở phần sau (1, 0, 6). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 29/03/2022–27/04/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 28/04/2022 là 6: 14 lượt trong 11 kỳ; 1: 17 lượt trong 11 kỳ; 0: 18 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 27/04/2022.
Trước kết quả 28/04/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 26/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 27/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 27/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 29/03/2022 đến 27/04/2022. Mốc 29/03/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 28/04/2022 đạt 25: 11 tổng cũ thấp hơn, 18 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (29/03/2022), đỉnh là 42 (16/04/2022, 12/04/2022). Có 3 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 21/04/2022 có kết quả 5 – 29 – 974, tổng 36, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 28/04/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 11. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 21/04/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 28/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 66 106 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 96 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 45 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 752 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 29 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 504 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 016 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 094 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 49 121 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 494 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 672 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.