Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 26/04/2022
- 1
- 96
- 171
Nhận xét 26/04/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 26/04/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 96 – 171; tổng cộng 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 25, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 2 – 75 – 338 ngày 25/04/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 27/03/2022 đến 25/04/2022.
Ở kết quả 26/04/2022, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 9, 6, cộng được 16; nửa sau 1, 7, 1 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 25 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 27/03/2022–25/04/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 26/04/2022 là 1: 14 lượt trong 10 kỳ; 9: 24 lượt trong 18 kỳ; 6: 15 lượt trong 12 kỳ; 7: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 25/04/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 26/04/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 24/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 24/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 22/04/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 25/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 27/03/2022 tới 25/04/2022. Mốc 27/03/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 26/04/2022 đạt 25: 11 tổng cũ thấp hơn, 19 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (29/03/2022), đỉnh là 42 (16/04/2022, 12/04/2022). Có 2 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 19/04/2022 có kết quả 6 – 97 – 456, tổng 37, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 26/04/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 12. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 9, 6, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 19/04/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 26/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 26/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 96 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 45 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 752 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 29 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 504 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 016 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 094 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 49 121 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 494 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 290 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.