Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 26/01/2021
- 8
- 34
- 843
Nhận xét 26/01/2021
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 26/01/2021: 8 – 34 – 843, gồm 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 4, lẻ 2; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 25/01/2021 có 4 – 28 – 999; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (27/12/2020–25/01/2021).
Ở kết quả 26/01/2021, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 8, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 3, 4, cộng được 15; nửa sau 8, 4, 3 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 30 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 27/12/2020 đến 25/01/2021, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 26/01/2021, số lần xuất hiện trước đó là 8: 23 lượt trong 16 kỳ; 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 4: 22 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 25/01/2021.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 26/01/2021, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 25/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 22/01/2021, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 25/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 27/12/2020 tới 25/01/2021. Mốc 27/12/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 26/01/2021 đạt 30: 19 tổng cũ thấp hơn, 7 cao hơn và 4 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 17 (24/01/2021, 10/01/2021), đỉnh là 43 (02/01/2021). Có 7 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 93 – 072 ngày 19/01/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 26/01/2021 có 1 giá trị chung: 3. Tổng cũ 21 và tổng mới 30 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 19/01/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 26/01/2021 · 18h04
30 kỳ đến 26/01/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 34 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 28 999 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 121 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 61 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 38 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 26 803 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 072 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 242 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 50 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 086 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 72 564 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 336 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 87 936 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 71 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 42 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 29 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 16 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 68 714 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 01 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 525 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 07 288 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 29 362 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.