Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/01/2021

Nhận xét 19/01/2021

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 19/01/2021: 0 – 93 – 072, gồm 6 chữ số.

Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 21, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 4 – 78 – 242 ngày 18/01/2021: 1 vị trí trùng — 6.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (20/12/2020–18/01/2021).

Ở kết quả 19/01/2021, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 9, 3, cộng được 12; nửa sau 0, 7, 2 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 21 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 19/01/2021: 0: 13 lượt trong 12 kỳ; 9: 18 lượt trong 13 kỳ; 3: 14 lượt trong 12 kỳ; 7: 23 lượt trong 17 kỳ; 2: 22 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 20/12/2020 và kết thúc 18/01/2021. Kết quả 18/01/2021.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 19/01/2021: 0 gặp gần nhất ngày 17/01/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 12/01/2021, vắng 6 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 15/01/2021, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 18/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 18/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 20/12/2020 đến 18/01/2021. Mốc 20/12/2020.

Tổng 21 của ngày 19/01/2021 cao hơn 2 kỳ, thấp hơn 27 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 10/01/2021; cao nhất 43 ở 02/01/2021. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 12 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 12/01/2021 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 87 – 936 có 3 chữ số chẵn và tổng 41. Tổng 21 của ngày 19/01/2021 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 20. Phần giao có 3 giá trị (9, 3, 7); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 12/01/2021.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/01/2021 · 18h04

30 kỳ đến 19/01/2021

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 19/01/2021
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 93 072
Điện toán 1*2*34 78 242
Điện toán 1*2*37 50 748
Điện toán 1*2*38 28 840
Điện toán 1*2*34 43 086
Điện toán 1*2*34 72 564
Điện toán 1*2*36 54 336
Điện toán 1*2*38 87 936
Điện toán 1*2*37 71 722
Điện toán 1*2*32 42 045
Điện toán 1*2*32 29 119
Điện toán 1*2*39 50 863
Điện toán 1*2*39 16 175
Điện toán 1*2*38 68 714
Điện toán 1*2*37 04 495
Điện toán 1*2*34 71 837
Điện toán 1*2*35 01 819
Điện toán 1*2*36 39 799
Điện toán 1*2*37 15 539
Điện toán 1*2*37 44 525
Điện toán 1*2*39 04 209
Điện toán 1*2*35 07 288
Điện toán 1*2*33 29 362
Điện toán 1*2*38 66 586
Điện toán 1*2*37 46 906
Điện toán 1*2*32 31 717
Điện toán 1*2*34 89 101
Điện toán 1*2*39 09 368
Điện toán 1*2*38 12 732
Điện toán 1*2*35 23 522

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan