Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/09/2026

Nhận xét 23/09/2026

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 23/09/2026: 3 – 20 – 640, gồm 6 chữ số.

Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 15, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 3 – 77 – 462 ngày 22/09/2026: 1 vị trí trùng — 1.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 24/08/2026 đến 22/09/2026.

Với kỳ 23/09/2026, tổng 15 được chia thành 5 ở phần đầu (3, 2, 0) và 10 ở phần sau (6, 4, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 24/08/2026–22/09/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/09/2026 là 3: 14 lượt trong 11 kỳ; 2: 18 lượt trong 14 kỳ; 0: 20 lượt trong 14 kỳ; 6: 23 lượt trong 17 kỳ; 4: 14 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 22/09/2026.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/09/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 22/09/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 22/09/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 21/09/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 22/09/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 22/09/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 24/08/2026 tới 22/09/2026. Mốc 24/08/2026.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 10–42: mức 10 ghi ngày 02/09/2026, 25/08/2026, còn 42 ghi ngày 28/08/2026. Đặt tổng 15 ngày 23/09/2026 cạnh mẫu này, có 3 kỳ thấp hơn, 26 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/09/2026 có kết quả 1 – 79 – 876, tổng 38, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 23/09/2026 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 23. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 6; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 16/09/2026.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/09/2026 · 18h04

30 kỳ đến 23/09/2026

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 23/09/2026
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*33 20 640
Điện toán 1*2*33 77 462
Điện toán 1*2*37 50 404
Điện toán 1*2*35 96 063
Điện toán 1*2*38 06 842
Điện toán 1*2*30 27 358
Điện toán 1*2*35 02 682
Điện toán 1*2*31 79 876
Điện toán 1*2*36 02 124
Điện toán 1*2*32 96 878
Điện toán 1*2*30 01 370
Điện toán 1*2*32 99 861
Điện toán 1*2*36 64 061
Điện toán 1*2*39 13 318
Điện toán 1*2*34 08 907
Điện toán 1*2*30 59 965
Điện toán 1*2*34 28 116
Điện toán 1*2*32 27 457
Điện toán 1*2*30 06 483
Điện toán 1*2*33 91 381
Điện toán 1*2*37 84 935
Điện toán 1*2*31 21 141
Điện toán 1*2*38 62 162
Điện toán 1*2*32 51 869
Điện toán 1*2*34 81 577
Điện toán 1*2*33 30 877
Điện toán 1*2*36 59 967
Điện toán 1*2*35 95 532
Điện toán 1*2*36 08 435
Điện toán 1*2*31 70 011

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan