Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/05/2019
- 7
- 26
- 934
Nhận xét 23/05/2019
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/05/2019: 7 – 26 – 934, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 31, gồm 6 giá trị phân biệt.
So với 0 – 63 – 320 ngày 22/05/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/04/2019–22/05/2019).
Ở kết quả 23/05/2019, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 9, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 7, 2, 6, cộng được 15; nửa sau 9, 3, 4 có tổng 16. Hai phần tạo thành tổng 31 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 23/04/2019–22/05/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/05/2019 là 7: 19 lượt trong 15 kỳ; 2: 14 lượt trong 13 kỳ; 6: 27 lượt trong 20 kỳ; 9: 15 lượt trong 11 kỳ; 3: 15 lượt trong 10 kỳ; 4: 20 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 22/05/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/05/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 7 gặp gần nhất ngày 21/05/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 22/05/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 22/05/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 20/05/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 22/05/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 20/05/2019, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 23/04/2019 tới 22/05/2019. Mốc 23/04/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–40: mức 14 ghi ngày 22/05/2019, còn 40 ghi ngày 18/05/2019. Đặt tổng 31 ngày 23/05/2019 cạnh mẫu này, có 16 kỳ thấp hơn, 13 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 16/05/2019 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4 – 80 – 980 có 5 chữ số chẵn và tổng 29. Tổng 31 của ngày 23/05/2019 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 2. Phần giao có 2 giá trị (9, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 4. Xem kỳ 16/05/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/05/2019 · 18h04
30 kỳ đến 23/05/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 26 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 63 320 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 876 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 54 955 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 24 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 875 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 35 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 80 980 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 72 985 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 52 447 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 26 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 61 847 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 16 097 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 77 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 48 648 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 885 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 635 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 13 064 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 505 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 18 780 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 38 979 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 22 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 56 699 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 789 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.