Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/03/2024
- 6
- 81
- 173
Nhận xét 23/03/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/03/2024: 6 – 81 – 173, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 26, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 22/03/2024 có 5 – 22 – 077; 1 vị trí trùng — 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 22/02/2024 đến 22/03/2024.
Dãy ngày 23/03/2024 trải từ 1 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 8, 1 đạt tổng 15, nhóm còn lại 1, 7, 3 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 26; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 23/03/2024: 6: 14 lượt trong 12 kỳ; 8: 16 lượt trong 13 kỳ; 1: 19 lượt trong 16 kỳ; 7: 16 lượt trong 14 kỳ; 3: 18 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 22/02/2024 và kết thúc 22/03/2024. Kết quả 22/03/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 23/03/2024: 6 gặp gần nhất ngày 21/03/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 20/03/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 15/03/2024, vắng 7 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 22/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 21/03/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 22/02/2024 đến 22/03/2024. Mốc 22/02/2024.
Tổng 26 của ngày 23/03/2024 cao hơn 13 kỳ, thấp hơn 15 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 12 thuộc ngày 08/03/2024; cao nhất 38 ở 19/03/2024. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/03/2024 có kết quả 8 – 43 – 405, tổng 24, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 23/03/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 16/03/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/03/2024 · 18h04
30 kỳ đến 23/03/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 22 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 44 265 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 98 946 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 02 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 19 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 03 329 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 278 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 11 828 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 36 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 455 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 72 406 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 155 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 181 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 620 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 039 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 927 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 98 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 05 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 971 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.