Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/01/2026

Nhận xét 23/01/2026

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 23/01/2026: 0 – 49 – 026, gồm 6 chữ số.

Tổng 21; chẵn 5, lẻ 1; 5 giá trị khác nhau.

So với 6 – 94 – 710 ngày 22/01/2026: 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/12/2025–22/01/2026).

Ở kết quả 23/01/2026, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 4, 9, cộng được 13; nửa sau 0, 2, 6 có tổng 8. Hai phần tạo thành tổng 21 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 24/12/2025 đến 22/01/2026, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 23/01/2026, số lần xuất hiện trước đó là 0: 12 lượt trong 11 kỳ; 4: 20 lượt trong 16 kỳ; 9: 25 lượt trong 19 kỳ; 2: 11 lượt trong 10 kỳ; 6: 22 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 22/01/2026.

Trước kết quả 23/01/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 22/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 22/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 22/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 20/01/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 22/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 24/12/2025 đến 22/01/2026. Mốc 24/12/2025.

Tổng 21 của ngày 23/01/2026 cao hơn 2 kỳ, thấp hơn 28 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 05/01/2026, 26/12/2025; cao nhất 42 ở 09/01/2026. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 1 – 63 – 976 ngày 16/01/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 23/01/2026 có 2 giá trị chung: 9, 6. Tổng cũ 32 và tổng mới 21 chênh nhau 11; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 16/01/2026.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/01/2026 · 18h04

30 kỳ đến 23/01/2026

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 23/01/2026
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 49 026
Điện toán 1*2*36 94 710
Điện toán 1*2*30 39 733
Điện toán 1*2*39 97 424
Điện toán 1*2*31 57 559
Điện toán 1*2*38 61 755
Điện toán 1*2*39 02 975
Điện toán 1*2*31 63 976
Điện toán 1*2*32 87 977
Điện toán 1*2*32 69 392
Điện toán 1*2*37 58 246
Điện toán 1*2*38 58 530
Điện toán 1*2*36 06 481
Điện toán 1*2*36 49 667
Điện toán 1*2*39 97 593
Điện toán 1*2*36 97 430
Điện toán 1*2*38 92 865
Điện toán 1*2*39 27 580
Điện toán 1*2*34 14 044
Điện toán 1*2*32 47 357
Điện toán 1*2*36 43 616
Điện toán 1*2*37 41 557
Điện toán 1*2*39 61 776
Điện toán 1*2*33 26 439
Điện toán 1*2*37 97 088
Điện toán 1*2*36 34 089
Điện toán 1*2*35 19 217
Điện toán 1*2*37 37 456
Điện toán 1*2*31 47 050
Điện toán 1*2*36 73 411

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan