Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/05/2024

Nhận xét 22/05/2024

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 22/05/2024: 5 – 49 – 134, gồm 6 chữ số.

Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 26, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 7 – 88 – 776 ngày 21/05/2024: 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (22/04/2024–21/05/2024).

Dãy ngày 22/05/2024 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 4, 9 đạt tổng 18, nhóm còn lại 1, 3, 4 đạt 8. Cộng cả hai nhóm được 26; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 22/04/2024–21/05/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 22/05/2024 là 5: 11 lượt trong 9 kỳ; 4: 21 lượt trong 14 kỳ; 9: 14 lượt trong 12 kỳ; 1: 20 lượt trong 16 kỳ; 3: 14 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 21/05/2024.

Trước kết quả 22/05/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 16/05/2024, vắng 5 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 20/05/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 18/05/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 19/05/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 18/05/2024, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 22/04/2024 đến 21/05/2024. Mốc 22/04/2024.

Tổng 26 của ngày 22/05/2024 cao hơn 11 kỳ, thấp hơn 18 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 19/05/2024; cao nhất 43 ở 21/05/2024. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/05/2024 có kết quả 9 – 14 – 616, tổng 27, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 22/05/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 4, 9, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 15/05/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/05/2024 · 18h04

30 kỳ đến 22/05/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 22/05/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*35 49 134
Điện toán 1*2*37 88 776
Điện toán 1*2*36 62 047
Điện toán 1*2*30 84 102
Điện toán 1*2*38 93 017
Điện toán 1*2*33 22 139
Điện toán 1*2*35 61 628
Điện toán 1*2*39 14 616
Điện toán 1*2*37 08 888
Điện toán 1*2*32 27 034
Điện toán 1*2*31 37 818
Điện toán 1*2*35 17 172
Điện toán 1*2*33 60 967
Điện toán 1*2*31 72 766
Điện toán 1*2*39 58 727
Điện toán 1*2*38 21 690
Điện toán 1*2*39 42 169
Điện toán 1*2*35 86 110
Điện toán 1*2*37 32 647
Điện toán 1*2*31 78 895
Điện toán 1*2*30 47 801
Điện toán 1*2*35 53 682
Điện toán 1*2*33 25 080
Điện toán 1*2*39 62 443
Điện toán 1*2*34 42 436
Điện toán 1*2*33 97 447
Điện toán 1*2*37 91 292
Điện toán 1*2*34 10 364
Điện toán 1*2*38 96 142
Điện toán 1*2*34 25 484

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan