Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 21/05/2020
- 4
- 64
- 377
Nhận xét 21/05/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 21/05/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 64 – 377; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 31; chẵn 3, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 20/05/2020 có 5 – 32 – 734; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 29/03/2020 đến 20/05/2020.
Ở kết quả 21/05/2020, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 7, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 6, 4, cộng được 14; nửa sau 3, 7, 7 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 31 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 21/05/2020: 4: 20 lượt trong 17 kỳ; 6: 21 lượt trong 17 kỳ; 3: 21 lượt trong 15 kỳ; 7: 23 lượt trong 18 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 29/03/2020 và kết thúc 20/05/2020. Kết quả 20/05/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 21/05/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 20/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 19/05/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 20/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 20/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 29/03/2020 tới 20/05/2020. Mốc 29/03/2020.
Tổng 31 của ngày 21/05/2020 cao hơn 19 kỳ, thấp hơn 9 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 02/05/2020; cao nhất 47 ở 26/04/2020. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 98 – 364 ngày 14/05/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 21/05/2020 có 3 giá trị chung: 4, 6, 3. Tổng cũ 31 và tổng mới 31 chênh nhau 0; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 14/05/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 21/05/2020 · 18h04
30 kỳ đến 21/05/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 64 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 734 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 06 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 00 429 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 769 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 70 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 32 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 534 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 79 351 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 79 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 26 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 64 625 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 242 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 120 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 11 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 40 152 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 31 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 11 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 466 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 393 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 989 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 674 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 196 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.