Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/11/2025
- 6
- 29
- 327
Nhận xét 20/11/2025
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 20/11/2025: 6 – 29 – 327, gồm 6 chữ số.
Tổng 29; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 19/11/2025 có 8 – 42 – 843; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (06/10/2025–19/11/2025).
Ở kết quả 20/11/2025, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 9, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 2, 9, cộng được 17; nửa sau 3, 2, 7 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 29 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 06/10/2025–19/11/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/11/2025 là 6: 27 lượt trong 17 kỳ; 2: 17 lượt trong 13 kỳ; 9: 18 lượt trong 14 kỳ; 3: 20 lượt trong 15 kỳ; 7: 18 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 19/11/2025.
Trước kết quả 20/11/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 18/11/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 19/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/11/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 19/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 17/11/2025, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 06/10/2025 đến 19/11/2025. Mốc 06/10/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–42: mức 9 ghi ngày 10/10/2025, còn 42 ghi ngày 20/10/2025. Đặt tổng 29 ngày 20/11/2025 cạnh mẫu này, có 17 kỳ thấp hơn, 10 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 13/11/2025 có kết quả 2 – 41 – 230, tổng 12, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 20/11/2025 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 17. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 2, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 13/11/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/11/2025 · 18h04
30 kỳ đến 20/11/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 327 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 94 704 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 868 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 86 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 37 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 225 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 521 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 53 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 646 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 64 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 93 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 681 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 790 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 46 651 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 870 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 345 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.