Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/09/2024
- 5
- 48
- 650
Nhận xét 20/09/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 20/09/2024: 5 – 48 – 650, gồm 6 chữ số.
Tổng 28; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 19/09/2024 có 1 – 27 – 786; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 21/08/2024 đến 19/09/2024.
Với kỳ 20/09/2024, tổng 28 được chia thành 17 ở phần đầu (5, 4, 8) và 11 ở phần sau (6, 5, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 21/08/2024–19/09/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/09/2024 là 5: 17 lượt trong 12 kỳ; 4: 24 lượt trong 19 kỳ; 8: 14 lượt trong 13 kỳ; 6: 13 lượt trong 11 kỳ; 0: 15 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 19/09/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 20/09/2024: 5 gặp gần nhất ngày 18/09/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 18/09/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 19/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 19/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 18/09/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 21/08/2024 đến 19/09/2024. Mốc 21/08/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 12–40: mức 12 ghi ngày 15/09/2024, còn 40 ghi ngày 28/08/2024. Đặt tổng 28 ngày 20/09/2024 cạnh mẫu này, có 19 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 98 – 062 ngày 13/09/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 20/09/2024 có 4 giá trị chung: 4, 8, 6, 0. Tổng cũ 29 và tổng mới 28 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 13/09/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/09/2024 · 18h04
30 kỳ đến 20/09/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 650 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 27 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 007 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 23 031 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 09 875 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 062 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 63 496 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 50 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 66 534 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 926 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 03 472 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 50 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 98 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 455 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 31 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 89 556 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 12 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 91 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 37 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 67 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 437 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 23 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 85 871 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 220 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 846 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.