Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/02/2025
- 4
- 85
- 528
Nhận xét 20/02/2025
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 20/02/2025: 4 – 85 – 528, gồm 6 chữ số.
Tổng 32; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 19/02/2025 có 8 – 09 – 170; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/01/2025 đến 19/02/2025.
Với kỳ 20/02/2025, tổng 32 được chia thành 17 ở phần đầu (4, 8, 5) và 15 ở phần sau (5, 2, 8). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 8, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 17/01/2025–19/02/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/02/2025 là 4: 15 lượt trong 11 kỳ; 8: 19 lượt trong 15 kỳ; 5: 15 lượt trong 12 kỳ; 2: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 19/02/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 20/02/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 17/02/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 19/02/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 18/02/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 18/02/2025, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 17/01/2025 tới 19/02/2025. Mốc 17/01/2025.
Tổng 32 của ngày 20/02/2025 cao hơn 20 kỳ, thấp hơn 9 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 25/01/2025; cao nhất 39 ở 21/01/2025. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 13/02/2025 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 06 – 203 có 4 chữ số chẵn và tổng 16. Tổng 32 của ngày 20/02/2025 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 16. Phần giao có 2 giá trị (5, 2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 13/02/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/02/2025 · 18h04
30 kỳ đến 20/02/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 85 528 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 75 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 644 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 46 472 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 07 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 46 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 203 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 09 973 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 784 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 006 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 648 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 12 098 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 703 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 976 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 05 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 719 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 65 665 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 620 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 43 422 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 738 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 798 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 01 220 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 18 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 95 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 81 113 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 83 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 074 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 172 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.