Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/01/2025
- 9
- 50
- 074
Nhận xét 19/01/2025
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 19/01/2025: 9 – 50 – 074, gồm 6 chữ số.
Tổng 25; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
So với 4 – 07 – 172 ngày 18/01/2025: 1 vị trí trùng — 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/12/2024 đến 18/01/2025.
Dãy ngày 19/01/2025 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 5, 0 đạt tổng 14, nhóm còn lại 0, 7, 4 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 25; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 20/12/2024–18/01/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/01/2025 là 9: 20 lượt trong 15 kỳ; 5: 9 lượt trong 9 kỳ; 0: 16 lượt trong 15 kỳ; 7: 20 lượt trong 14 kỳ; 4: 22 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 18/01/2025.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 19/01/2025: 9 gặp gần nhất ngày 16/01/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 16/01/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 18/01/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 18/01/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 18/01/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 20/12/2024 đến 18/01/2025. Mốc 20/12/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 19/01/2025 đạt 25: 12 tổng cũ thấp hơn, 15 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 15 (22/12/2024), đỉnh là 38 (23/12/2024). Có 11 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 12/01/2025 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 1 – 94 – 836 có 3 chữ số chẵn và tổng 31. Tổng 25 của ngày 19/01/2025 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 2 giá trị (9, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 12/01/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/01/2025 · 18h04
30 kỳ đến 19/01/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 074 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 07 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 935 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 802 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 473 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 836 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 161 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 96 914 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 052 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 795 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 07 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 32 075 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 569 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 94 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 36 117 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 48 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 90 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 74 354 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 35 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 277 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 18 649 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.