Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/11/2025
- 6
- 45
- 200
Nhận xét 18/11/2025
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 18/11/2025, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 45 – 200; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 17; chẵn 5, lẻ 1; 5 giá trị khác nhau.
So với 4 – 94 – 704 ngày 17/11/2025: 1 vị trí trùng — 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 04/10/2025 đến 17/11/2025.
Ở kết quả 18/11/2025, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 6, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 4, 5, cộng được 15; nửa sau 2, 0, 0 có tổng 2. Hai phần tạo thành tổng 17 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 04/10/2025–17/11/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 18/11/2025 là 6: 26 lượt trong 16 kỳ; 4: 19 lượt trong 15 kỳ; 5: 15 lượt trong 12 kỳ; 2: 15 lượt trong 11 kỳ; 0: 22 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 17/11/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 18/11/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 16/11/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 17/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 11/11/2025, vắng 5 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 16/11/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 17/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 04/10/2025 tới 17/11/2025. Mốc 04/10/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–42: mức 9 ghi ngày 10/10/2025, còn 42 ghi ngày 20/10/2025. Đặt tổng 17 ngày 18/11/2025 cạnh mẫu này, có 3 kỳ thấp hơn, 27 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 2 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 11/11/2025 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4 – 00 – 225 có 5 chữ số chẵn và tổng 13. Tổng 17 của ngày 18/11/2025 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 4. Phần giao có 4 giá trị (4, 5, 2, 0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 4. Xem kỳ 11/11/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/11/2025 · 18h04
30 kỳ đến 18/11/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 94 704 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 868 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 86 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 37 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 225 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 521 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 53 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 646 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 64 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 93 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 681 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 790 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 46 651 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 870 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 758 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.