Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/05/2024
- 8
- 93
- 017
Nhận xét 18/05/2024
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 18/05/2024: 8 – 93 – 017, gồm 6 chữ số.
Tổng 28; chẵn 2, lẻ 4; 6 giá trị khác nhau.
So với 3 – 22 – 139 ngày 17/05/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (18/04/2024–17/05/2024).
Dãy ngày 18/05/2024 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 9, 3 đạt tổng 20, nhóm còn lại 0, 1, 7 đạt 8. Cộng cả hai nhóm được 28; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 18/05/2024: 8: 20 lượt trong 14 kỳ; 9: 16 lượt trong 14 kỳ; 3: 15 lượt trong 14 kỳ; 0: 15 lượt trong 12 kỳ; 1: 18 lượt trong 14 kỳ; 7: 17 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 18/04/2024 và kết thúc 17/05/2024. Kết quả 17/05/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 18/05/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 16/05/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/05/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 17/05/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 14/05/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 17/05/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 14/05/2024, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 18/04/2024 tới 17/05/2024. Mốc 18/04/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 18–39: mức 18 ghi ngày 13/05/2024, 30/04/2024, 25/04/2024, còn 39 ghi ngày 14/05/2024. Đặt tổng 28 ngày 18/05/2024 cạnh mẫu này, có 14 kỳ thấp hơn, 13 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 11/05/2024 có kết quả 5 – 17 – 172, tổng 23, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 18/05/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 1, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 11/05/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/05/2024 · 18h04
30 kỳ đến 18/05/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 017 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 22 139 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 61 628 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 14 616 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 08 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 034 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 37 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 17 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 60 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 72 766 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 58 727 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 32 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 78 895 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 47 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 53 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 62 443 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 436 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 97 447 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 292 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 10 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 653 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 592 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 828 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 680 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.