Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/01/2020
- 7
- 55
- 456
Nhận xét 17/01/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 17/01/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 7 – 55 – 456; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 32, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 1 – 64 – 136 ngày 16/01/2020: 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 18/12/2019 đến 16/01/2020.
Ở kết quả 17/01/2020, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 7, cách nhau 3 đơn vị. Nửa đầu gồm 7, 5, 5, cộng được 17; nửa sau 4, 5, 6 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 32 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 18/12/2019–16/01/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 17/01/2020 là 7: 14 lượt trong 11 kỳ; 5: 21 lượt trong 17 kỳ; 4: 23 lượt trong 21 kỳ; 6: 10 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 16/01/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 17/01/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 7 gặp gần nhất ngày 15/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 13/01/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 16/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 16/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 18/12/2019 tới 16/01/2020. Mốc 18/12/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–38: mức 13 ghi ngày 07/01/2020, 22/12/2019, còn 38 ghi ngày 31/12/2019, 28/12/2019. Đặt tổng 32 ngày 17/01/2020 cạnh mẫu này, có 24 kỳ thấp hơn, 6 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 10/01/2020 có kết quả 4 – 21 – 757, tổng 26, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 17/01/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 6. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 7, 5, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 5. Xem kỳ 10/01/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/01/2020 · 18h04
30 kỳ đến 17/01/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 64 136 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 871 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 43 365 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 778 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 085 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 21 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 958 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 27 181 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 59 695 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 80 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 739 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 08 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 502 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 549 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 565 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 224 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 03 098 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 59 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 74 516 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.