Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/10/2019
- 5
- 91
- 693
Nhận xét 16/10/2019
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 16/10/2019: 5 – 91 – 693, gồm 6 chữ số.
Tổng 33; chẵn 1, lẻ 5; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 15/10/2019 có 6 – 16 – 653; 2 vị trí trùng — 4, 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (16/09/2019–15/10/2019).
Với kỳ 16/10/2019, tổng 33 được chia thành 15 ở phần đầu (5, 9, 1) và 18 ở phần sau (6, 9, 3). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 16/09/2019 đến 15/10/2019, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 16/10/2019, số lần xuất hiện trước đó là 5: 25 lượt trong 18 kỳ; 9: 22 lượt trong 16 kỳ; 1: 16 lượt trong 13 kỳ; 6: 17 lượt trong 14 kỳ; 3: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 15/10/2019.
Trước kết quả 16/10/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 15/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 14/10/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 15/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 15/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 15/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 16/09/2019 đến 15/10/2019. Mốc 16/09/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 16/10/2019 đạt 33: 25 tổng cũ thấp hơn, 3 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 15 (14/10/2019, 11/10/2019), đỉnh là 42 (17/09/2019). Có 3 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/10/2019 có kết quả 0 – 69 – 294, tổng 30, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 16/10/2019 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 6; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 5. Xem kỳ 09/10/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/10/2019 · 18h04
30 kỳ đến 16/10/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 91 693 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 16 653 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 401 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 86 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 627 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 03 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 69 294 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 44 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 51 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 500 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 833 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 07 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 11 451 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 83 986 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 14 795 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 062 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 50 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 95 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 275 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 06 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 53 046 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 12 807 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 57 599 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.