Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/05/2024
- 5
- 61
- 628
Nhận xét 16/05/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 16/05/2024: 5 – 61 – 628, gồm 6 chữ số.
Tổng 28; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
So với 9 – 14 – 616 ngày 15/05/2024: 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (16/04/2024–15/05/2024).
Ở kết quả 16/05/2024, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 8, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 6, 1, cộng được 12; nửa sau 6, 2, 8 có tổng 16. Hai phần tạo thành tổng 28 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 16/04/2024–15/05/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/05/2024 là 5: 15 lượt trong 12 kỳ; 6: 22 lượt trong 17 kỳ; 1: 16 lượt trong 12 kỳ; 2: 21 lượt trong 18 kỳ; 8: 20 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 15/05/2024.
Trước kết quả 16/05/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 11/05/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 15/05/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 15/05/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 13/05/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 14/05/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 16/04/2024 đến 15/05/2024. Mốc 16/04/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 18–45: mức 18 ghi ngày 13/05/2024, 30/04/2024, 25/04/2024, còn 45 ghi ngày 16/04/2024. Đặt tổng 28 ngày 16/05/2024 cạnh mẫu này, có 13 kỳ thấp hơn, 15 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 72 – 766 ngày 09/05/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 16/05/2024 có 3 giá trị chung: 6, 1, 2. Tổng cũ 29 và tổng mới 28 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 09/05/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/05/2024 · 18h04
30 kỳ đến 16/05/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 61 628 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 14 616 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 08 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 034 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 37 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 17 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 60 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 72 766 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 58 727 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 32 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 78 895 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 47 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 53 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 62 443 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 436 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 97 447 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 292 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 10 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 653 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 592 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 828 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 680 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 52 697 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.