Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/01/2019
- 6
- 10
- 144
Nhận xét 16/01/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 16/01/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 10 – 144; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 16; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 5 – 13 – 809 ngày 15/01/2019: 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (17/12/2018–15/01/2019).
Với kỳ 16/01/2019, tổng 16 được chia thành 7 ở phần đầu (6, 1, 0) và 9 ở phần sau (1, 4, 4). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 17/12/2018–15/01/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/01/2019 là 6: 16 lượt trong 13 kỳ; 1: 21 lượt trong 15 kỳ; 0: 22 lượt trong 13 kỳ; 4: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 15/01/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 16/01/2019: 6 gặp gần nhất ngày 14/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 15/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 15/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/01/2019, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 17/12/2018 đến 15/01/2019. Mốc 17/12/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 8–46: mức 8 ghi ngày 07/01/2019, còn 46 ghi ngày 10/01/2019. Đặt tổng 16 ngày 16/01/2019 cạnh mẫu này, có 4 kỳ thấp hơn, 25 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/01/2019 có kết quả 3 – 17 – 175, tổng 24, gồm 0 chữ số chẵn. Ngày 16/01/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 1; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 2, 4. Xem kỳ 09/01/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/01/2019 · 18h04
30 kỳ đến 16/01/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 144 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 26 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 367 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 78 082 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 859 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 55 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 89 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 47 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 15 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 102 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 02 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 950 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 292 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 23 451 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 32 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 52 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 11 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 14 359 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 16 851 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 299 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 97 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 76 178 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.