Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/12/2022
- 4
- 90
- 944
Nhận xét 13/12/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/12/2022: 4 – 90 – 944, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 30, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 12/12/2022 có 4 – 56 – 787; 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/11/2022 đến 12/12/2022.
Dãy ngày 13/12/2022 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 9, 0 đạt tổng 13, nhóm còn lại 9, 4, 4 đạt 17. Cộng cả hai nhóm được 30; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 13/11/2022–12/12/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/12/2022 là 4: 22 lượt trong 17 kỳ; 9: 15 lượt trong 12 kỳ; 0: 14 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 12/12/2022.
Trước kết quả 13/12/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 12/12/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 09/12/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 11/12/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 13/11/2022 đến 12/12/2022. Mốc 13/11/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–39: mức 11 ghi ngày 01/12/2022, còn 39 ghi ngày 14/11/2022. Đặt tổng 30 ngày 13/12/2022 cạnh mẫu này, có 21 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 12 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/12/2022 có kết quả 0 – 18 – 218, tổng 20, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 13/12/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 10. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 06/12/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/12/2022 · 18h04
30 kỳ đến 13/12/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 90 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 56 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 45 164 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 46 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 57 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 18 218 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 192 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 57 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 65 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 29 913 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 21 043 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 417 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 91 122 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 340 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 48 435 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 673 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 280 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 605 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 76 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 610 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 74 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 583 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 65 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 59 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 248 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.